Chuyển tới nội dung chính
Cập nhật lần cuối:

Cấu hình VPN Gateway

Sau khi VPN Gateway đã active, trang này hướng dẫn cấu hình IPsec connection để thiết lập tunnel site-to-site đến peer phía remote.

Bước 1. Mở dialog Cấu hình connection

Trên trang chi tiết VPN Gateway, bấm Cập nhật cấu hình. Dialog Cấu hình connection mở ra — định nghĩa các IPsec connection cho gateway. Mỗi tunnel = một Connection #N. Bấm + Thêm connection ở góc phải nếu cần thêm tunnel mới.

Form Cấu hình connection — Connection #1

Bước 2. Endpoint và subnet

TrườngÝ nghĩaVí dụ
IP remote gateway (bắt buộc)IP công cộng của gateway phía bên kia203.0.113.10
Left subnet (bắt buộc)Dải CIDR phía này (LANIT)10.0.0.0/24
Right subnet (bắt buộc)Dải CIDR phía remote192.168.1.0/24
Pre-shared keyChuỗi PSK chia sẻ với peer<PSK >= 32 ký tự ngẫu nhiên>

Cả Left và Right subnet đều hỗ trợ nhiều dải — bấm nút + bên phải ô để thêm dải nữa (ví dụ phía LANIT có 2 subnet 10.0.1.0/2410.0.2.0/24 cùng tunnel ra một remote).

Sinh Pre-shared Key an toàn

# 32 ký tự ngẫu nhiên — đủ entropy
openssl rand -base64 32

Không dùng PSK chứa từ điển hoặc thông tin có thể đoán. Không tái sử dụng PSK giữa nhiều connection.

Bước 3. Phiên bản IKE

LANIT Cloud chỉ hỗ trợ IKEv2 — phù hợp khuyến nghị bảo mật hiện đại, hầu hết peer phổ biến đều hỗ trợ.

Bước 4. IKE (Phase 1) — Key Exchange

Tham sốGiá trị mặc địnhTùy chọn khả dụng
Encryptionaes256aes128, aes192, aes256, 3des
Digestsha256sha1, sha256, sha384, sha512, md5
DH groupmodp2048 (14)modp1024 (2), modp1536 (5), modp2048 (14), modp3072 (15), modp4096 (16), modp6144 (17), modp8192 (18)
Lifetime (giây)3600 (1 giờ)Số nguyên

Bước 5. ESP (Phase 2) — Data Encryption

Cùng bộ tham số như IKE nhưng áp dụng cho gói tin dữ liệu sau khi tunnel up.

Tham sốGiá trị mặc địnhTùy chọn khả dụng
Encryptionaes256aes128, aes192, aes256, 3des
Digestsha256sha1, sha256, sha384, sha512, md5
DH groupmodp2048 (14)modp1024 (2) ... modp8192 (18)
Lifetime (giây)3600 (1 giờ)Số nguyên

Form đầy đủ Connection #1 với IKE và ESP

Khuyến nghị cấu hình bảo mật

Mức ưu tiênTham sốGiá trị
TốtEncryptionaes256
TốtDigestsha256 trở lên
TốtDH groupmodp2048 (14) trở lên
TốtIKE Lifetime86400 (24 giờ) — giảm tần suất rekey
TốtESP Lifetime28800 (8 giờ)
TránhEncryption3des — đã yếu, deprecated
TránhDigestmd5, sha1 — đã vỡ collision
TránhDH groupmodp1024 (2), modp1536 (5) — yếu trước attacker hiện đại

Bước 6. Bấm Xác nhận

Sau khi điền đủ Connection #1 (và các Connection #N khác nếu cần), bấm Xác nhận. Portal lưu cấu hình và áp dụng. Tunnel sẽ chuyển Connected khi peer phía remote up đúng.

Bước 7. Cấu hình peer phía remote

Phía remote (on-premise) cấu hình tương đương — đối xứng với phía LANIT:

Trường LANITTrường peerGhi chú
Public IP gateway (ví dụ 161.248.199.97)Remote Peer IPLấy ở trang chi tiết gateway
Left subnet 10.0.0.0/24Remote SubnetsPhía peer thấy LANIT là remote
Right subnet 192.168.1.0/24Local Subnets
Pre-shared keyPre-shared keyPhải giống hệt
IKEv2IKE v2Bắt buộc khớp
IKE: aes256/sha256/modp2048/3600Phase 1: phải khớp tất cả
ESP: aes256/sha256/modp2048/3600Phase 2: phải khớp tất cả

Ví dụ cấu hình peer

strongSwan (Linux, /etc/ipsec.conf)

conn lanit-cloud
keyexchange=ikev2
left=%defaultroute
leftsubnet=192.168.1.0/24
right=161.248.199.97
rightsubnet=10.0.0.0/24
ike=aes256-sha256-modp2048!
esp=aes256-sha256-modp2048!
ikelifetime=24h
lifetime=8h
authby=secret
auto=start

/etc/ipsec.secrets:

192.168.1.10 161.248.199.97 : PSK "<paste-the-same-PSK-here>"

MikroTik RouterOS

/ip ipsec peer add address=161.248.199.97 exchange-mode=ike2 name=lanit secret="<PSK>"
/ip ipsec policy add src-address=192.168.1.0/24 dst-address=10.0.0.0/24 peer=lanit \
sa-src-address=<router-public-ip> sa-dst-address=161.248.199.97 tunnel=yes
/ip ipsec proposal add name=lanit auth-algorithms=sha256 enc-algorithms=aes-256-cbc \
pfs-group=modp2048 lifetime=8h

pfSense / OPNsense

Trong VPN → IPsec → Tunnels:

  • Phase 1: Key Exchange version = IKEv2, Remote Gateway = 161.248.199.97, Encryption = AES-256, Hash = SHA-256, DH Group = 14, Lifetime = 86400.
  • Phase 2: Local Network = 192.168.1.0/24, Remote Network = 10.0.0.0/24, Encryption = AES-256, Hash = SHA-256, PFS group = 14, Lifetime = 28800.

Bước 8. Định tuyến

VPN Gateway tự động đưa Right subnet vào bảng định tuyến của các Network gắn vào Router. Máy ảo trên LANIT chỉ cần giữ default route đi qua Router — không cần cấu hình thêm.

Phía remote cần đảm bảo route đến Left subnet (10.0.0.0/24 trong ví dụ) đi qua thiết bị VPN. Nếu thiết bị VPN không phải default gateway của mạng remote, thêm static route trỏ Left subnet về IP nội bộ của thiết bị VPN.

Nếu cần override hoặc thêm route đặc biệt, dùng Static Route trên Router.

Bước 9. Kiểm tra tunnel

Trên trang chi tiết VPN Gateway, danh sách Connection hiển thị từng tunnel với các cột:

  • REMOTE GATEWAY — peer IP.
  • RIGHT SUBNET — subnet phía remote.
  • LEFT SUBNET — subnet phía LANIT.
  • KEY EXCHANGE — phiên bản IKE.
  • TRẠNG THÁIConnected khi tunnel up.

Khi cả hai phía cấu hình xong và up, trạng thái chuyển Connected. Test:

# Từ máy ảo LANIT
ping <IP-nội-bộ-phía-remote>

# Từ máy bên remote
ping <IP-nội-bộ-máy-ảo-LANIT>

Nếu cần buộc đóng và mở lại tunnel (sau khi đổi PSK hoặc khắc phục sự cố), bấm Reset connection ở góc phải trang chi tiết.

Khắc phục sự cố

Triệu chứngNguyên nhân thường gặpCách xử lý
Trạng thái không chuyển ConnectedSai PSK, sai algorithms, peer IP không khớpSo lại từng tham số 2 phía, đặc biệt IKE / ESP / lifetime / DH group
Tunnel up nhưng không ping đượcRouting/firewall phía remote chưa cho phép subnet LANITMở firewall + thêm route trên peer
Ping được nhưng app không hoạt độngMTU mismatchĐặt MTU 1400 trên máy ảo / interface VPN
Đứt định kỳ vài giờIKE/ESP lifetime quá ngắn hoặc lệch giữa 2 phíaĐặt IKE lifetime 86400, ESP lifetime 28800 ở cả hai bên
Throughput thấpCPU thiết bị peer yếu hoặc thuật toán nặngDùng AES-128 thay AES-256 nếu yêu cầu bảo mật cho phép
Đổi cấu hình xong tunnel vẫn lỗiPhiên IKE/ESP cũ còn chạy với cấu hình cũBấm Reset connection để khởi tạo lại tunnel

Bảo mật

  • PSK dài, ngẫu nhiên (≥ 32 ký tự) — sinh bằng openssl rand -base64 32. Không tái sử dụng PSK giữa nhiều connection.
  • IKEv2 + AES-256 + SHA-256 + DH group 14+ — bỏ qua 3des, md5, sha1, modp1024 trừ khi peer cũ không hỗ trợ.
  • Giới hạn Security Group cho subnet remote — không vì có VPN mà mở 0.0.0.0/0 cho mọi port.
  • Audit log — kiểm tra Lịch sử thao tác sau khi đổi cấu hình gateway.

Liên kết