Bucket Lifecycle
Lifecycle Rules (Quy tắc vòng đời) cho phép bạn tự động hóa việc quản lý object theo thời gian — tự động xóa object cũ, xóa các phiên bản cũ, hay dọn dẹp các upload chưa hoàn thành. Đây là cách hiệu quả để kiểm soát chi phí lưu trữ mà không cần can thiệp thủ công.
Truy cập Lifecycle Configuration
Bước 1: Vào Simple Storage → Buckets, chọn vào tên bucket cần cấu hình.
Bước 2: Chọn tab Lifecycle Config trong phần quản lý bucket.

Bước 3: Chọn Áp dụng templates để chọn mẫu rule có sẵn, hoặc nhập JSON tùy chỉnh trực tiếp vào editor.

Tạo Lifecycle Rule
Mỗi Lifecycle Rule bao gồm các phần cấu hình:
Phần 1: Thông tin cơ bản
-
Rule Name (Tên rule): Đặt tên mô tả để dễ nhận biết, ví dụ:
delete-logs-after-30-days,cleanup-tmp-uploads. -
Status: Bật/tắt rule. Chọn Enabled để rule hoạt động ngay.
-
Filter (Bộ lọc): Xác định object nào sẽ bị ảnh hưởng bởi rule:
- Apply to all objects: Áp dụng cho toàn bộ object trong bucket
- Prefix: Chỉ áp dụng cho object có đường dẫn bắt đầu bằng prefix nhất định (ví dụ:
logs/,tmp/uploads/) - Tag: Chỉ áp dụng cho object có tag cụ thể (ví dụ:
type=temporary)
Phần 2: Hành động (Actions)
Chọn một hoặc nhiều hành động tự động:
Expiration (Hết hạn object):
- Expire current version after N days: Tự động xóa object sau N ngày kể từ ngày tạo
- Ví dụ: Tự động xóa log file cũ hơn 90 ngày
Noncurrent Version Expiration (Xóa phiên bản cũ):
- Chỉ áp dụng khi bucket đã bật Versioning
- Delete noncurrent versions after N days: Xóa các phiên bản không phải phiên bản hiện tại sau N ngày
- Keep only N most recent noncurrent versions: Chỉ giữ lại N phiên bản cũ gần nhất
Abort Incomplete Multipart Uploads (Hủy upload chưa hoàn thành):
- Tự động hủy và dọn dẹp các multipart upload bị gián đoạn sau N ngày
- Giúp tránh tích lũy dữ liệu "rác" từ các upload thất bại
Delete expired object delete markers (Xóa delete marker hết hạn):
- Chỉ áp dụng khi bucket đã bật Versioning
- Dọn dẹp các delete marker không còn cần thiết
Phần 3: Thời gian
Nhập số ngày cho mỗi hành động đã chọn ở trên. Giá trị tối thiểu là 1 ngày.
Bước 4: Chọn Save Rule để lưu và áp dụng.
Ví dụ cấu hình phổ biến
Tự động xóa log file sau 30 ngày
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Rule Name | delete-old-logs |
| Filter | Prefix: logs/ |
| Action | Expiration: 30 ngày |
Dọn dẹp temp files
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Rule Name | cleanup-temp |
| Filter | Prefix: tmp/ |
| Action | Expiration: 7 ngày |
Quản lý phiên bản (kết hợp Versioning)
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Rule Name | version-management |
| Filter | Toàn bộ bucket |
| Action 1 | Noncurrent versions: xóa sau 30 ngày |
| Action 2 | Keep only 3 most recent noncurrent versions |
Dọn dẹp multipart upload thất bại
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Rule Name | abort-incomplete-uploads |
| Filter | Toàn bộ bucket |
| Action | Abort incomplete multipart uploads after: 3 ngày |
Quản lý Lifecycle Rules
Tại trang Lifecycle, danh sách tất cả rules được hiển thị. Bạn có thể:
- Bật/tắt từng rule bằng toggle trạng thái
- Chỉnh sửa rule bằng cách chọn Edit
- Xóa rule bằng cách chọn Delete
Lưu ý
Lifecycle Rules được thực thi vào lúc 00:00 UTC mỗi ngày. Object được tạo hôm nay sẽ không bị xóa cho đến hết ngày thứ N (tính theo UTC).
Hành động xóa do Lifecycle Rule thực thi là vĩnh viễn (không thể khôi phục) trừ khi bucket đang bật Versioning. Hãy test rule trên bucket/prefix thử nghiệm trước khi áp dụng cho dữ liệu quan trọng.