Chuyển tới nội dung chính
Cập nhật lần cuối:

Cấu hình Load Balancer

Sau khi tạo Load Balancer, cần thêm Listener + Pool + Member để Load Balancer phân phối traffic. Mở trang chi tiết bằng cách bấm vào tên Load Balancer trong danh sách.

Vào trang chi tiết Load Balancer

Tổng quan Load Balancer

Listener

Listener lắng nghe traffic đến Load Balancer trên một port + protocol, sau đó định tuyến đến Pool.

Thêm Listener

Tab Listener+ Thêm Listener.

Tab Listener với nút Thêm

TrườngÝ nghĩaVí dụ
Tên ListenerTên gợi nhớhttp-80, https-443
ProtocolHTTP, HTTPS, TCP, TERMINATED_HTTPSHTTP
PortCổng lắng nghe80, 443, 8080
SSL CertificateBắt buộc khi protocol = TERMINATED_HTTPS
PoolPool đích — có thể tạo sau và gán

Form thêm Listener

Chọn protocol nào?

ProtocolKhi nào dùng
HTTPSite/API không có HTTPS
HTTPSTLS passthrough — backend tự xử lý TLS
TERMINATED_HTTPSLoad Balancer giải mã TLS, backend nhận HTTP (khuyến nghị)
TCPWorkload không phải HTTP (MySQL, PostgreSQL, Redis…)
TERMINATED_HTTPS yêu cầu certificate

Khi chọn TERMINATED_HTTPS, phải import SSL Certificate trước khi tạo Listener.

Pool

Pool là nhóm máy ảo backend cùng vai trò.

Thêm Pool

Tab Pool+ Thêm Pool.

Tab Pool với nút Thêm

TrườngÝ nghĩa
ListenerListener gửi traffic đến Pool này
Tên PoolTên gợi nhớ (pool-web, pool-api)
Load Balancing AlgorithmRound Robin / Least Connections / Source IP
Health Check (tùy chọn)Kiểm tra sức khỏe member

Form cấu hình Pool

Thuật toán load balancing

Thuật toánCách hoạt độngKhi nào dùng
Round RobinLần lượt mỗi memberMặc định, workload đồng đều
Least ConnectionsƯu tiên member ít kết nối hiện tạiRequest có thời gian xử lý khác nhau
Source IPCùng client IP → cùng memberSticky session đơn giản

Health Check

Health Check kiểm tra định kỳ xem member có còn sống không. Member fail health check sẽ bị loại tạm khỏi pool đến khi khôi phục.

Tham số phổ biến:

  • Type: HTTP / TCP
  • URL: /health (cho HTTP)
  • Interval: 5–10 giây
  • Timeout: 2–5 giây
  • Max retries: 3

Member

Member là máy ảo backend cụ thể trong Pool.

Quản lý member

Tab Pool → bấm cạnh Pool → Servers.

Menu thao tác trên Pool với mục Servers

Mỗi member cần:

  • IP Address — IP nội bộ của máy ảo backend.
  • Port — port mà backend đang lắng nghe (80, 8080…).
  • Weight — trọng số phân phối (mặc định 1; backend mạnh hơn đặt weight cao hơn).

Chỉnh sửa member

Form chỉnh sửa thông tin member

Lưu thay đổi member

Thêm hoặc xóa member

Thêm/xóa member trong Pool

Rolling update an toàn

Khi deploy phiên bản mới, đặt weight = 0 cho member để drain traffic dần thay vì xóa khỏi pool đột ngột. Kết nối hiện tại được phục vụ hết, kết nối mới đi đến member khác.

Import SSL Certificate

Cần thiết khi dùng protocol TERMINATED_HTTPS.

Bước 1. Mở trang SSL Certificate

Vào Load Balancer → SSL Certificate và bấm + Tạo Certificate.

Trang SSL Certificate với nút Tạo

Bước 2. Dán nội dung certificate

TrườngNội dung
TênTên gợi nhớ (example-com-2026)
CertificateNội dung file .crt / .pem
Intermediate Certificate (tùy chọn)Chain CA trung gian
Private KeyPrivate key tương ứng
Passphrase (tùy chọn)Nếu private key có mã hóa

Form import SSL Certificate

Bấm Xác nhận. Certificate giờ có sẵn để chọn trong Listener TERMINATED_HTTPS.

Bảo mật Private Key

Private key chỉ nhập một lần vào hệ thống — không tải lại được. Lưu nguyên bản trong password manager / vault trước khi nhập lên Portal. Không lưu trong Git hay shared drive.

Monitoring

Theo dõi hiệu suất Load Balancer, Listener, Pool và từng Member theo thời gian thực.

Tab Monitoring → bấm Bật Monitoring.

Tab Monitoring với nút bật

Các chỉ số phổ biến:

  • Connections — số kết nối hiện tại / mới mỗi giây.
  • Throughput — Mbps in/out.
  • Member status — online / offline theo health check.
  • Response time — độ trễ response từ backend.

Đổi gói Load Balancer

Khi nhu cầu tăng, nâng gói tài nguyên cho Load Balancer.

Tab Cấu hình → chọn gói mới → bấm Đổi gói.

Form đổi gói Load Balancer

IP Public có thể đổi

Với Load Balancer Public, sau khi đổi gói IP Public có thể thay đổi. Cần cập nhật DNS A/AAAA record nếu domain đang trỏ về IP cũ. Lên kế hoạch trước (giảm TTL trước khi đổi gói).

Liên kết